| STT | Mã số | Tên hàng | Đơn vị |
| 1 | 11106--13------N | Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, 100 tấm/hộp | hộp |
| 2 | 11106--25------N | Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, 100 tấm/hộp | hộp |
| 3 | 11106--47------N | Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, 100 tấm/hộp | hộp |
| 4 | 11107--13------N | Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø13mm, 100 tấm/hộp | hộp |
| 5 | 11107--25------N | Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø25mm, 100 tấm/hộp | hộp |
| 6 | 11107--47------N | Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø47mm, 100 tấm/hộp | hộp |
| 7 | 18406--13------N | Màng lọc RC, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 8 | 18406--25------N | Màng lọc RC, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 9 | 18406--47------N | Màng lọc RC, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 10 | 18407--13------N | Màng lọc RC, lỗ lọc 0.20µm, Ø13mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 11 | 18407--25------N | Màng lọc RC, lỗ lọc 0.20µm, Ø25mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 12 | 18407--47------N | Màng lọc RC, lỗ lọc 0.20µm, Ø47mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 13 | 25006--13------N | Màng lọc Nylon, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 14 | 25006--25------N | Màng lọc Nylon, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 15 | 25006--47------N | Màng lọc Nylon, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 16 | 25007--13------N | Màng lọc Nylon, lỗ lọc 0.20µm, Ø13mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 17 | 25007--25------N | Màng lọc Nylon, lỗ lọc 0.20µm, Ø25mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 18 | 25007--47------N | Màng lọc Nylon, lỗ lọc 0.20µm, Ø47mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 19 | 11806--13---N | Màng lọcPTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø13mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 20 | 11806--25---N | Màng lọcPTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø25mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 21 | 11806--47---N | Màng lọcPTFE, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 22 | 11807--13---N | Màng lọcPTFE, lỗ lọc 0.2µm, Ø13mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 23 | 11807--25---N | Màng lọcPTFE, lỗ lọc 0.2µm, Ø25mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 24 | 11807--47---N | Màng lọcPTFE, lỗ lọc 0.2µm, Ø47mm, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 25 | 11406--47---ACN | Màng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng trắng kẻ sọc đen, đã tiệt trùng, 100 tấm/hộp | hộp |
| 26 | 11407--47---ACN | Màng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.20µm, Ø47mm, màng trắng kẻ sọc đen, đã tiệt trùng, 100 tấm/hộp | hộp |
| 27 | 13006--47---ACN | Màng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng xám kẻ sọc trắng (chuyển sang màu đen khi làm ướt), đã tiệt trùng, 100 tấm/hộp | hộp |
| 28 | 13906--47---ACR | Màng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng trắng kẻ sọc xanh, đã tiệt trùng, | hộp |
| 100 tấm/hộp | |||
| 29 | 13806--47---ACR | Màng lọc Cellulose nitrate, lỗ lọc 0.45µm, Ø47mm, màng xanh kẻ sọc xanh đậm, đã tiệt trùng, 1000 tấm/hộp (10 hộp N) | hộp |
Thứ Ba, 7 tháng 3, 2017
CÁC LOẠI MÀNG LỌC SARTORIUS
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét